đối chiếu

  1. Compare, confront
    • Đối chiếu nguyên văn với bản dịch
      To compare the translation with the original

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đối chiếu"

đối chiếu
Kế toán viên đối chiếu số liệu trên sổ sách với chứng từ thực tế.